anomalous communication

anomalous communication

A researcher studies anomalous communication in a controlled experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Giao tiếp dị thườnghình thức giao tiếp được cho xảy ra thông qua các phương tiện siêu linh, vượt ra ngoài các kênh cảm giác thông thường (như thị giác, thính giác, xúc giác). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hiện tượng như thần giao cách cảm, thấu thị, hoặc liên lạc với người đã khuất.

dụ sử dụng
  • (Nhiều báo cáo về giao tiếp dị thường liên quan đến thần giao cách cảm giữa các cặp song sinh.)
  • (Nhà khoa học bác bỏ buổi cầu hồn như một nỗ lực dàn dựng nhằm tạo ra giao tiếp dị thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To claim anomalous communication": tuyên bố khả năng giao tiếp dị thường.

    • The psychic claimed anomalous communication with the spirit world. (Nhà ngoại cảm tuyên bố giao tiếp dị thường với thế giới linh hồn.)
  • "To study anomalous communication": nghiên cứu về giao tiếp dị thường.

    • Parapsychologists study anomalous communication under controlled laboratory conditions. (Các nhà cận tâm lý học nghiên cứu giao tiếp dị thường trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalous (tính từ): dị thường, bất thường.

    • The data showed an anomalous pattern that could not be explained. (Dữ liệu cho thấy một mô hình dị thường không thể giải thích được.)
  • Communication (danh từ): sự giao tiếp, truyền thông.

    • Effective communication is key to any relationship. (Giao tiếp hiệu quảchìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranormal communication: giao tiếp siêu linh.
  • ESP (extrasensory perception): nhận thức ngoại cảm.
  • Psi communication: giao tiếp psi (thuật ngữ chuyên ngành cận tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "anomalous communication". Tuy nhiên, có thể dùng: - Communicate beyond: giao tiếp vượt ra ngoài. - They claimed to communicate beyond the physical world. (Họ tuyên bố giao tiếp vượt ra ngoài thế giới vật chất.)

Thành ngữ liên quan
  • A sixth sense: giác quan thứ sáukhả năng cảm nhận điều đó không dùng năm giác quan thông thường.

    • She seemed to have a sixth sense for anomalous communication. ( ấy dường như giác quan thứ sáu về giao tiếp dị thường.)
  • Beyond the veil: vượt qua bức màn (ám chỉ thế giới tâm linh).

    • The medium claimed to reach beyond the veil through anomalous communication. (Nhà đồng cốt tuyên bố vượt qua bức màn nhờ giao tiếp dị thường.)